"sexist" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động đối xử bất công hoặc thành kiến với người khác dựa trên giới tính, thường là đối với phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ ('sexist joke') hoặc danh từ ('anh ta là người phân biệt giới tính'). Mang nghĩa tiêu cực mạnh và thường gặp trong các cuộc thảo luận về bình đẳng.
Examples
That was a sexist comment.
Đó là một bình luận **phân biệt giới tính**.
Many people find sexist jokes offensive.
Nhiều người thấy những trò đùa **phân biệt giới tính** là xúc phạm.
She called out her boss for being sexist.
Cô ấy đã chỉ ra sếp mình là người **phân biệt giới tính**.
It's 2024—no one should still be making sexist assumptions at work.
Đã là năm 2024—không ai nên đưa ra những giả định **phân biệt giới tính** ở nơi làm việc nữa.
Don’t be such a sexist – women can fix cars, too!
Đừng quá **phân biệt giới tính** – phụ nữ cũng biết sửa xe mà!
He denies he's sexist, but his actions tell a different story.
Anh ấy phủ nhận mình là người **phân biệt giới tính**, nhưng hành động lại nói khác.