"sexiest" in Vietnamese
Definition
Dạng cao nhất của 'gợi cảm', dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó là hấp dẫn nhất về mặt giới tính so với những người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong lĩnh vực giải trí, thời trang hoặc nói chuyện vui vẻ. Không nên dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh trang trọng.
Examples
She was voted the sexiest actress of the year.
Cô ấy được bình chọn là nữ diễn viên **gợi cảm nhất** của năm.
He thinks he is the sexiest man in the room.
Anh ấy nghĩ mình là người đàn ông **gợi cảm nhất** trong phòng.
That red dress is the sexiest outfit I have ever seen.
Chiếc váy đỏ đó là bộ trang phục **gợi cảm nhất** tôi từng thấy.
Why do people always say celebrities are the sexiest?
Tại sao mọi người luôn gọi người nổi tiếng là **gợi cảm nhất**?
This might sound crazy, but confidence makes you the sexiest person in any crowd.
Nghe có vẻ lạ, nhưng sự tự tin khiến bạn trở thành người **gợi cảm nhất** trong bất kỳ đám đông nào.
That was the sexiest dance I've ever seen on TV!
Đó là điệu nhảy **gợi cảm nhất** tôi từng thấy trên TV!