"sexier" in Vietnamese
Definition
'Sexier' dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn, quyến rũ hơn, thường là theo nghĩa gợi cảm. Đôi khi còn mang nghĩa cuốn hút hoặc hợp thời hơn tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sexier’ thường dùng trong giao tiếp thân mật khi so sánh ngoại hình, đồ vật hoặc trang phục hấp dẫn. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
She looks sexier in that red dress.
Cô ấy trông **quyến rũ hơn** khi mặc chiếc váy đỏ đó.
This car is sexier than the old one.
Chiếc xe này **quyến rũ hơn** chiếc cũ.
He feels sexier after his haircut.
Anh ấy cảm thấy **quyến rũ hơn** sau khi cắt tóc.
Wow, you look even sexier tonight!
Wow, tối nay bạn trông còn **quyến rũ hơn** nữa!
Sometimes confidence makes a person seem sexier than their looks.
Đôi khi sự tự tin khiến ai đó trông **quyến rũ hơn** cả ngoại hình.
That ad makes the phone look a lot sexier than it really is.
Quảng cáo đó làm chiếc điện thoại trông **quyến rũ hơn** thực tế rất nhiều.