Type any word!

"sexes" in Vietnamese

giới tính

Definition

Các 'giới tính' chủ yếu dùng để chỉ hai nhóm sinh học chính: nam và nữ ở động vật và con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giới tính' dùng nhiều trong sinh học, nói về khác biệt giữa nam và nữ. Không dùng để chỉ hoạt động tình dục; phân biệt với 'giới' trong ngữ cảnh xã hội.

Examples

There are two main sexes in most animals: male and female.

Hầu hết các loài động vật đều có hai **giới tính** chính: đực và cái.

Both sexes can compete in the race.

Cả hai **giới tính** đều có thể thi đấu trong cuộc đua.

Scientists study the differences between the sexes.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự khác biệt giữa các **giới tính**.

People often assume the sexes are very different, but there's a lot they share.

Mọi người thường cho rằng các **giới tính** rất khác nhau, nhưng họ có nhiều điểm chung.

It's important to give the same opportunities to both sexes at school.

Cần cung cấp cơ hội như nhau cho cả hai **giới tính** tại trường học.

Many species have different colors for the two sexes.

Nhiều loài có màu sắc khác nhau giữa hai **giới tính**.