Type any word!

"sex" in Vietnamese

giới tínhtình dục

Definition

Từ này có thể chỉ giới tính nam hay nữ, hoặc chỉ hành vi quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'have sex' nghĩa là quan hệ tình dục; trong biểu mẫu, 'sex' nghĩa là giới tính (nam/nữ). Trong y tế, khoa học và hồ sơ chính thức, 'sex' phổ biến hơn; còn 'gender' dùng chỉ bản dạng giới.

Examples

What is your sex: male or female?

**Giới tính** của bạn là gì: nam hay nữ?

They talked about sex in health class.

Họ đã nói về **tình dục** trong lớp sức khỏe.

Some animals can change their sex.

Một số loài động vật có thể thay đổi **giới tính** của mình.

They've been married for years but still have great sex.

Họ đã kết hôn nhiều năm nhưng vẫn có đời sống **tình dục** tuyệt vời.

Discussing sex can be uncomfortable for some people.

Bàn về **tình dục** có thể khiến một số người cảm thấy không thoải mái.

Please indicate your sex at the top of the form.

Vui lòng ghi rõ **giới tính** ở đầu mẫu đơn.