"sewed" in Vietnamese
Definition
'Đã may' nghĩa là dùng kim và chỉ để nối các mảnh vải hoặc chất liệu với nhau trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thì quá khứ của 'may'. Thường dùng trong cụm như: 'may bằng tay', 'may váy', 'may lại'. Phân biệt với 'sewn' (quá khứ phân từ).
Examples
She sewed a button on her shirt.
Cô ấy đã **may** một chiếc cúc lên áo sơ mi của mình.
My grandmother sewed my dress for the party.
Bà tôi đã **may** váy cho tôi đi dự tiệc.
He sewed the two pieces of fabric together.
Anh ấy đã **may** hai mảnh vải lại với nhau.
She sewed by hand because her sewing machine was broken.
Cô ấy đã **may** bằng tay vì máy may bị hỏng.
After he tore his pants, he quickly sewed them up.
Sau khi làm rách quần, anh ấy đã nhanh chóng **may** lại.
My mom sewed all the costumes for our school play.
Mẹ tôi đã **may** tất cả trang phục cho vở kịch của trường.