Type any word!

"sewage" in Vietnamese

nước thải

Definition

Nước bẩn và các chất thải được dẫn từ nhà, nhà máy hoặc tòa nhà qua ống và cống rãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nước thải' là danh từ không đếm được, chỉ dùng cho nước bẩn. Thường gặp với 'xử lý nước thải', 'hệ thống nước thải', không dùng cho nước sạch hoặc rác thải rắn.

Examples

The city treats its sewage before releasing it into the river.

Thành phố xử lý **nước thải** trước khi xả ra sông.

Many houses are connected to a sewage system.

Nhiều nhà được nối với hệ thống **nước thải**.

Untreated sewage can pollute the environment.

**Nước thải** chưa được xử lý có thể gây ô nhiễm môi trường.

There was a bad smell because some sewage pipes broke last night.

Có mùi hôi vì một số ống **nước thải** bị vỡ đêm qua.

Heavy rains caused sewage to overflow onto the streets.

Mưa lớn làm **nước thải** tràn ra đường.

It’s important not to pour chemicals down the drain since they end up in the sewage.

Không nên đổ hóa chất xuống cống vì chúng sẽ vào **nước thải**.