Type any word!

"severely" in Vietnamese

nghiêm trọngnghiêm khắc

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra theo cách rất nghiêm trọng hoặc khắt khe. Thường dùng khi nói đến tác động tiêu cực hoặc sự nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tác động tiêu cực như 'severely damaged', 'severely ill'. Mang tính trang trọng/ học thuật hơn từ 'rất'. Không sử dụng cho tình huống tích cực.

Examples

The storm severely damaged the houses.

Bão đã làm hỏng các ngôi nhà một cách **nghiêm trọng**.

She was severely punished for breaking the rules.

Cô ấy bị **nghiêm khắc** phạt vì vi phạm nội quy.

Many children were severely affected by the disease.

Nhiều trẻ em đã bị **nghiêm trọng** ảnh hưởng bởi căn bệnh này.

He was severely criticized for his speech.

Anh ấy bị **nghiêm khắc** chỉ trích vì bài phát biểu của mình.

The company's profits dropped severely last year.

Lợi nhuận công ty đã **nghiêm trọng** giảm xuống năm ngoái.

If you break the law, you can be severely fined.

Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn có thể bị phạt **nghiêm khắc**.