"severed" in Vietnamese
Definition
Bị cắt hoặc tách rời hoàn toàn; thường dùng để nói về một bộ phận cơ thể hoặc mối quan hệ bị chấm dứt hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng để nhấn mạnh sự đứt, chia cắt hoàn toàn, ví dụ như 'severed ties' chỉ mối quan hệ bị cắt đứt hoàn toàn.
Examples
The rope was severed by a sharp knife.
Sợi dây đã bị **cắt rời** bởi một con dao sắc.
He had a severed finger after the accident.
Anh ấy bị **đứt** ngón tay sau tai nạn.
All contact was severed after their argument.
Mọi liên lạc đã bị **cắt đứt** sau cuộc cãi vã của họ.
The two companies severed their partnership last year.
Hai công ty đã **chấm dứt** quan hệ hợp tác vào năm ngoái.
Rescuers quickly severed the power supply to prevent danger.
Nhân viên cứu hộ đã nhanh chóng **cắt** nguồn điện để tránh nguy hiểm.
She has severed all ties with her old friends.
Cô ấy đã **cắt đứt** mọi quan hệ với những người bạn cũ.