Ketik kata apa saja!

"seventh" in Vietnamese

thứ bảy

Definition

Đứng sau thứ sáu và trước thứ tám trong thứ tự; cũng có thể chỉ một phần trong bảy phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'The seventh day', 'my seventh birthday' như số thứ tự đứng trước danh từ. Nghĩa phân số ít dùng trong giao tiếp.

Examples

Today is the seventh of May.

Hôm nay là ngày **thứ bảy** tháng Năm.

She finished in seventh place.

Cô ấy về đích ở vị trí **thứ bảy**.

This is my seventh book this year.

Đây là cuốn sách **thứ bảy** của tôi trong năm nay.

He called for the seventh time, and I still didn't answer.

Anh ấy đã gọi lần **thứ bảy**, nhưng tôi vẫn không nghe máy.

On the seventh day of the trip, we finally saw the ocean.

Vào ngày **thứ bảy** của chuyến đi, chúng tôi cuối cùng đã nhìn thấy biển.

I had to explain it for the seventh time before everyone understood.

Tôi đã phải giải thích đến lần **thứ bảy** thì mọi người mới hiểu.