"settlers" in Vietnamese
Definition
Những người chuyển đến sinh sống tại một vùng đất mới và thường lập nên cộng đồng ở đó. Từ này chủ yếu dùng cho người lập thị trấn hoặc thuộc địa mới trong lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Settlers' thường dùng trong văn cảnh lịch sử ('người định cư đầu tiên', 'người châu Âu định cư tại Mỹ'). Ý nghĩa có thể trung lập hoặc gây tranh cãi tùy ngữ cảnh. Không nhầm với 'cư dân' là người gốc địa phương.
Examples
Settlers built new homes in the valley.
**Người định cư** xây dựng những ngôi nhà mới trong thung lũng.
The first settlers arrived here in 1800.
Những **người định cư** đầu tiên đến đây vào năm 1800.
Settlers often had to work hard to survive.
**Người định cư** thường phải làm việc rất vất vả để tồn tại.
Many of the early settlers brought their customs and traditions with them.
Nhiều **người định cư** đầu tiên mang theo phong tục và truyền thống của họ.
The local history museum has an exhibit about the settlers of this region.
Bảo tàng lịch sử địa phương có một triển lãm về **người định cư** của vùng này.
Some settlers faced difficult winters and food shortages.
Một số **người định cư** đã gặp phải mùa đông khắc nghiệt và thiếu lương thực.