Type any word!

"sesame" in Vietnamese

Definition

Một loại hạt nhỏ, dẹt, có vị nhẹ và béo, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Từ này cũng chỉ cây cho ra loại hạt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ẩm thực châu Á, Trung Đông và Địa Trung Hải, dùng nguyên hạt, làm dầu hoặc nghiền nhuyễn ('tahini'). Đừng nhầm với 'poppy seeds'. Cụm từ 'Open Sesame' nổi tiếng trong truyện cổ tích.

Examples

Sesame seeds are sprinkled on top of hamburger buns.

Hạt **mè** được rắc lên trên bánh mì hamburger.

I bought a bottle of sesame oil for cooking.

Tôi đã mua một chai dầu **mè** để nấu ăn.

Sesame is used to make tahini, a creamy paste.

**Mè** được dùng để làm tahini, một loại sốt sánh mịn.

Can you pass the sesame dressing, please?

Bạn có thể đưa hộ mình xốt **mè** không?

I love the crunch that sesame adds to Asian salads.

Tôi thích sự giòn của **mè** trong các món salad châu Á.

Whenever I hear 'Open Sesame,' I think of fairy tales.

Cứ nghe 'Open **Sesame**' là tôi lại nghĩ đến truyện cổ tích.