Type any word!

"service" in Vietnamese

dịch vụsự phục vụlễ (tôn giáo)

Definition

Công việc hoặc hệ thống được cung cấp để giúp đỡ hay phục vụ người khác, thường dùng trong kinh doanh, nhà hàng, hoặc lĩnh vực công. Cũng có thể chỉ nghi lễ tôn giáo hay hệ thống tiện ích như dịch vụ xe buýt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Service' có nhiều loại như 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'public service' (dịch vụ công), 'military service' (nghĩa vụ quân sự). Trong nhà hàng, 'good/bad service' nói về thái độ/phục vụ của nhân viên. Riêng tôn giáo: 'church service' là lễ nhà thờ. Không dùng cho vật dụng, mà cho hành động giúp đỡ hoặc hệ thống cung cấp dịch vụ.

Examples

The service at this hotel is excellent.

**Dịch vụ** ở khách sạn này rất tuyệt vời.

We offer free delivery service.

Chúng tôi cung cấp **dịch vụ** giao hàng miễn phí.

He goes to church service every Sunday.

Anh ấy đi **lễ** nhà thờ mỗi Chủ nhật.

Their customer service really helped me solve my problem.

**Dịch vụ** chăm sóc khách hàng của họ đã giúp tôi giải quyết vấn đề.

The train service will be interrupted this weekend.

**Dịch vụ** tàu sẽ bị gián đoạn cuối tuần này.

He finished his military service last year.

Anh ấy đã hoàn thành **nghĩa vụ** quân sự năm ngoái.