"series" in Vietnamese
Definition
Chuỗi là tập hợp các sự vật, sự kiện hoặc con số có liên quan và xuất hiện liên tiếp. Cũng có thể là một chương trình truyền hình hoặc radio gồm nhiều tập liên kết với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'series' dùng giống nhau cho số ít và số nhiều. Phổ biến trong 'a series of events', 'a TV series', và 'in series' trong kỹ thuật. Phân biệt 'series' (toàn bộ chương trình) với 'season' (một mùa trong chương trình).
Examples
The teacher wrote a series of numbers on the board.
Giáo viên đã ghi một **chuỗi** số lên bảng.
We watched a new series last night.
Chúng tôi đã xem một **sê-ri** mới tối qua.
A series of small mistakes caused the problem.
Một **chuỗi** sai sót nhỏ đã gây ra vấn đề.
I'm looking for a series that's easy to watch after work.
Tôi đang tìm một **sê-ri** dễ xem sau giờ làm việc.
The meeting was canceled after a series of delays.
Cuộc họp đã bị hủy sau một **chuỗi** trì hoãn.
That final episode completely changed how I see the whole series.
Tập cuối đã hoàn toàn thay đổi cách tôi nhìn nhận cả **sê-ri**.