"serene" in Vietnamese
Definition
Không khí, con người hoặc nơi chốn rất yên tĩnh, không lo lắng hay xáo trộn, tạo cảm giác nhẹ nhàng thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Serene' mang tính trang trọng, dịu dàng, thường dùng khi mô tả cảnh vật đẹp ('serene hồ lake'), nét mặt hoặc tâm trạng. Không dùng cho hoàn cảnh ồn ào hay hỗn loạn.
Examples
The serene garden made me feel relaxed.
Khu vườn **yên tĩnh** khiến tôi cảm thấy thư thái.
Her face looked serene while she slept.
Khuôn mặt cô ấy trông **thanh bình** khi ngủ.
It was a serene morning by the lake.
Buổi sáng bên hồ thật **thanh bình**.
He spoke in a serene voice, calming everyone in the room.
Anh ấy nói với giọng **thanh bình**, làm mọi người trong phòng dịu lại.
There's something serene about watching the sunset alone.
Ngắm hoàng hôn một mình có gì đó rất **thanh bình**.
Despite the chaos, she remained serene throughout the whole situation.
Dù mọi chuyện rối ren, cô ấy vẫn luôn **bình thản** suốt cả tình huống.