"sera" em Vietnamese
Definição
‘Sera’ là dạng số nhiều của ‘serum’, phần chất lỏng trong suốt của máu hoặc dịch khác, thường dùng trong y học và sinh học.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực y học và khoa học, không dùng trong đời sống thường ngày. Đừng nhầm với từ ở tiếng Tây Ban Nha ('será'- sẽ là).
Exemplos
The scientist studied three different sera from patients.
Nhà khoa học đã nghiên cứu ba **huyết thanh** khác nhau từ bệnh nhân.
The lab keeps many sera for experiments.
Phòng thí nghiệm giữ nhiều **huyết thanh** để thử nghiệm.
Doctors sometimes use animal sera in tests.
Bác sĩ đôi khi dùng **huyết thanh** động vật trong các xét nghiệm.
After the accident, blood sera were collected for analysis.
Sau tai nạn, các **huyết thanh** máu được lấy để phân tích.
Antibody levels in different sera help track infection.
Mức độ kháng thể trong các **huyết thanh** khác nhau giúp theo dõi nhiễm trùng.
The technician prepared all the sera before the study.
Kỹ thuật viên đã chuẩn bị tất cả các **huyết thanh** trước khi nghiên cứu.