"sentries" in Vietnamese
Definition
Lính gác là những người lính hoặc bảo vệ đứng tại một vị trí nhất định để trông coi và bảo vệ nơi đó khỏi nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính quân sự, dùng cho lính hoặc bảo vệ có vũ trang đứng một chỗ. Không dùng cho bảo vệ thông thường.
Examples
The sentries stood at the castle gate all night.
**Lính gác** đứng ở cổng lâu đài suốt đêm.
Two sentries guarded the entrance to the camp.
Hai **lính gác** canh giữ lối vào trại.
The sentries made sure no one entered without permission.
**Lính gác** đảm bảo không ai vào mà không có phép.
As soon as the alarm sounded, the sentries were alert and ready.
Ngay khi chuông báo động vang lên, **lính gác** đã cảnh giác và sẵn sàng.
The changing of the sentries is a tradition here every morning.
Nghi lễ thay **lính gác** vào mỗi sáng là truyền thống ở đây.
Even in freezing weather, the sentries never left their posts.
Dù thời tiết giá lạnh, **lính gác** vẫn không rời vị trí của mình.