¡Escribe cualquier palabra!

"sentencing" en Vietnamese

tuyên ántuyên phạt

Definición

Quá trình tòa án tuyên bố mức hình phạt cho người bị kết tội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hình sự; “sentencing hearing” nghĩa là phiên tuyên án; không dùng để nói về câu ngữ pháp.

Ejemplos

The sentencing will take place next week.

**Tuyên án** sẽ diễn ra vào tuần tới.

The judge announced the sentencing after the trial.

Thẩm phán đã **tuyên án** sau phiên tòa.

She is waiting for her sentencing.

Cô ấy đang chờ **tuyên án**.

After months of legal battles, the sentencing finally brought closure to the case.

Sau nhiều tháng tranh tụng, **tuyên án** cuối cùng đã khép lại vụ án.

His family was nervous during the sentencing hearing.

Gia đình anh ấy lo lắng trong phiên **tuyên án**.

There was a lot of media attention surrounding the sentencing of the famous actor.

Phiên **tuyên án** của nam diễn viên nổi tiếng thu hút nhiều sự chú ý của báo chí.