"sentences" in Vietnamese
Definition
Câu là nhóm từ diễn đạt một ý trọn vẹn trong lời nói hoặc viết. Đôi khi câu cũng có nghĩa là hình phạt của toà án, nhưng chủ yếu chỉ câu văn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ pháp hoặc học ngôn ngữ như 'viết câu hoàn chỉnh'. Ý nghĩa phạt tù chỉ dùng trong trường hợp pháp lý, rất ít gặp. Đừng nhầm với 'cụm từ' (phrase) hay 'đoạn văn' (paragraph).
Examples
She wrote three sentences on the board.
Cô ấy đã viết ba **câu** lên bảng.
Please use complete sentences when you answer.
Làm ơn trả lời bằng những **câu** hoàn chỉnh.
I don't understand these sentences.
Tôi không hiểu những **câu** này.
Do your sentences make sense in that paragraph?
Những **câu** của bạn trong đoạn văn đó có hợp lý không?
He tends to write very long sentences in his essays.
Anh ấy thường viết những **câu** rất dài trong bài luận.
Some sentences are so confusing, even native speakers get lost.
Một số **câu** quá khó hiểu, đến cả người bản xứ cũng bối rối.