"sentence" in Vietnamese
Definition
Câu là một nhóm từ thể hiện một ý hoàn chỉnh. Nó cũng có thể nghĩa là bản án do tòa án quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'write a sentence', 'complete sentence', 'topic sentence' thường gặp trong học tập. Trong pháp luật nên dùng các mẫu như 'serve a sentence', 'receive a sentence'.
Examples
Please write one sentence about your family.
Vui lòng viết một **câu** về gia đình bạn.
This sentence is too long.
**Câu** này quá dài.
The judge gave him a five-year sentence.
Thẩm phán đã tuyên **bản án** năm năm cho anh ta.
Can you put that idea into one clear sentence?
Bạn có thể diễn đạt ý đó thành một **câu** rõ ràng được không?
Her first sentence in the email sounded a little cold.
**Câu** đầu tiên trong email của cô ấy nghe có vẻ hơi lạnh lùng.
He served his sentence and started over.
Anh ấy đã chấp hành xong **bản án** và bắt đầu lại.