"sensory" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác, hoặc cách chúng ta cảm nhận mọi thứ qua các giác quan đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc giáo dục. Hay đi cùng các từ như 'sensory input', 'sensory play'. Không mô tả cảm xúc mà chỉ liên quan đến giác quan thể chất.
Examples
The skin is a sensory organ.
Da là một cơ quan **cảm giác**.
Children love sensory play with sand and water.
Trẻ nhỏ rất thích chơi **cảm giác** với cát và nước.
He has a sensory disorder and is sensitive to loud noises.
Anh ấy bị rối loạn **cảm giác** và rất nhạy cảm với tiếng ồn lớn.
This candle provides a sensory experience with its scent and gentle light.
Cây nến này mang đến một trải nghiệm **cảm giác** nhờ hương thơm và ánh sáng dịu nhẹ.
Some people seek out sensory activities to help them relax after a stressful day.
Một số người tìm kiếm các hoạt động **cảm giác** để thư giãn sau một ngày căng thẳng.
The spa uses lights, music, and scents for a full sensory treatment.
Spa sử dụng ánh sáng, âm nhạc và mùi hương để mang đến một liệu trình **cảm giác** toàn diện.