"sensibilities" in Vietnamese
Definition
Sự nhạy cảm là khả năng cảm nhận sâu sắc về nghệ thuật, hoàn cảnh hoặc cảm xúc người khác. Từ này chỉ sự tinh tế và phản ứng mạnh về mặt thẩm mỹ hoặc tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, ở dạng số nhiều. Hay kết hợp với 'nghệ thuật', 'văn hoá', 'đạo đức'. Đừng nhầm với 'cảm giác' hoặc 'sự nhạy cảm' thông thường.
Examples
His artistic sensibilities are very refined.
**Sự nhạy cảm** nghệ thuật của anh ấy rất tinh tế.
The music hurt her sensibilities.
Bản nhạc đã làm tổn thương **sự nhạy cảm** của cô ấy.
Different cultures have different sensibilities.
Các nền văn hóa khác nhau có **sự nhạy cảm** khác nhau.
He tries not to offend anyone’s sensibilities with his jokes.
Anh ấy cố gắng không làm tổn thương **sự nhạy cảm** của ai bằng những câu đùa của mình.
Her sensibilities make her appreciate subtle colors in paintings.
**Sự nhạy cảm** của cô ấy giúp cô cảm nhận được những tông màu tinh tế trong tranh.
You need to respect people’s sensibilities in sensitive situations.
Bạn cần tôn trọng **sự nhạy cảm** của người khác trong những tình huống nhạy cảm.