"senses" in Vietnamese
Definition
Giác quan là những khả năng tự nhiên giúp cơ thể cảm nhận thế giới như nhìn, nghe, ngửi, nếm và chạm. Đôi khi từ này cũng chỉ sự nhận thức hoặc cảm giác chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về năm giác quan. Một số thành ngữ như 'come to your senses' chỉ sự tỉnh táo hoặc nhận thức.
Examples
Dogs have strong senses of smell.
Những chú chó có **giác quan** ngửi rất mạnh.
After the fall, he slowly regained his senses.
Sau cú ngã, anh ấy từ từ lấy lại **giác quan** của mình.
The baby uses her senses to learn about the world.
Em bé dùng các **giác quan** của mình để khám phá thế giới.
The cold air hit all my senses at once when I stepped outside.
Không khí lạnh ập vào tất cả các **giác quan** của tôi khi tôi bước ra ngoài.
Come to your senses and think about what you're doing.
Hãy tỉnh táo (**giác quan** của mình) và suy nghĩ về những gì bạn đang làm.
For a second, the noise was so loud that I felt like I was losing my senses.
Có lúc, tiếng ồn to đến mức tôi cảm giác mình như sắp mất hết **giác quan**.