Nhập bất kỳ từ nào!

"sense" in Vietnamese

giác quaný nghĩacảm giácsự tỉnh táo

Definition

Sense là khả năng tự nhiên để cảm nhận (như nhìn, nghe, ngửi), hiểu ý nghĩa của điều gì đó, hoặc khả năng đánh giá đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sense' có thể là danh từ đếm được (the five senses: năm giác quan) hoặc không đếm được (sense of humor: khiếu hài hước, sense of direction: khả năng định hướng). Nó cũng có nghĩa là 'ý nghĩa' và 'sự tỉnh táo'. Phân biệt 'sensible' (biết điều) và 'sensitive' (nhạy cảm).

Examples

Humans have five senses: sight, hearing, touch, taste, and smell.

Con người có năm **giác quan**: thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác.

He has a good sense of humor.

Anh ấy có **khiếu hài hước** tốt.

I can't make sense of this message.

Tôi không hiểu **ý nghĩa** của tin nhắn này.

Use your common sense and lock the door.

Hãy dùng **sự tỉnh táo** thông thường của bạn và khóa cửa lại.

That joke doesn’t make any sense to me.

Câu nói đùa đó hoàn toàn không có **ý nghĩa** với tôi.

I have a sense that something is wrong.

Tôi có **cảm giác** rằng có điều gì đó không ổn.