Type any word!

"sensational" in Vietnamese

gây ấn tượng mạnhgiật gân

Definition

Rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc khiến người ta ngạc nhiên. Ngoài ra, cũng dùng cho tin tức giật gân hoặc bị phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'sensational job' nghĩa là làm rất xuất sắc; 'sensational headlines' chỉ tiêu đề báo giật gân, đôi lúc thiếu chính xác. Thường không dùng cho người mà cho sự kiện, vật.

Examples

The new movie was absolutely sensational.

Bộ phim mới này thật sự **gây ấn tượng mạnh**.

She did a sensational job on her project.

Cô ấy đã làm một công việc **gây ấn tượng mạnh** với dự án của mình.

What a sensational view from the top of the mountain!

Khung cảnh từ đỉnh núi thật là **gây ấn tượng mạnh**!

The singer gave a sensational performance last night.

Ca sĩ đã có màn trình diễn **gây ấn tượng mạnh** tối qua.

The magazine is famous for its sensational headlines, but not always for accuracy.

Tạp chí này nổi tiếng vì các tiêu đề **giật gân**, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác.

His latest book has had a sensational impact on readers worldwide.

Cuốn sách mới nhất của anh ấy đã tạo ra tác động **gây ấn tượng mạnh** với độc giả toàn cầu.