"senorita" in Vietnamese
Definition
Từ tiếng Tây Ban Nha dùng để gọi hoặc nói về một phụ nữ trẻ chưa kết hôn, giống như 'Miss' trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'senorita' chủ yếu dùng trong tiếng Tây Ban Nha; trong tiếng Anh thường dùng khi muốn tỏ vẻ lãng mạn, vui vẻ hoặc lịch sự. Không dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi.
Examples
The girl smiled when someone called her senorita.
Cô gái mỉm cười khi ai đó gọi cô là **senorita**.
He learned the word senorita in his Spanish class.
Anh ấy đã học từ **senorita** trong lớp tiếng Tây Ban Nha.
Can you say senorita in Spanish?
Bạn có thể nói **senorita** bằng tiếng Tây Ban Nha không?
The song ‘Senorita’ is really popular right now.
Bài hát ‘**senorita**’ đang rất nổi tiếng hiện nay.
He greeted her with ‘Hello, senorita!’ and a big smile.
Anh ấy chào cô với câu ‘Hello, **senorita**!’ và một nụ cười tươi.
People sometimes use senorita when they want to sound romantic or charming.
Đôi khi người ta dùng **senorita** khi muốn nghe lãng mạn hoặc duyên dáng hơn.