"senor" in Vietnamese
Definition
‘Senor’ là từ Tây Ban Nha dùng để gọi lịch sự một người đàn ông, tương tự như ‘Mr.’ trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘senor’ trong bối cảnh nói tiếng Tây Ban Nha. Không nhầm lẫn với ‘senior’ (người lớn tuổi). Đúng chính tả Tây Ban Nha là ‘señor’. Thường đặt trước họ hoặc sử dụng riêng một cách lịch sự.
Examples
I greeted the senor at the restaurant door.
Tôi chào **senor** ở cửa nhà hàng.
The senor is waiting for his table.
**Senor** đang chờ bàn của mình.
A senor from Spain visited our school.
Một **senor** từ Tây Ban Nha đã đến thăm trường chúng tôi.
Excuse me, senor, can you help me with the menu?
Xin lỗi, **senor**, anh có thể giúp tôi với thực đơn không?
Whenever we travel to Mexico, people call my dad senor.
Mỗi khi chúng tôi đến Mexico, mọi người đều gọi bố tôi là **senor**.
The waiter respectfully addressed him as senor.
Người phục vụ đã gọi anh ấy là **senor** một cách tôn trọng.