Type any word!

"seniors" in Vietnamese

người cao tuổisinh viên năm cuối

Definition

Những người lớn tuổi, thường là từ 60 tuổi trở lên, hoặc học sinh, sinh viên năm cuối trung học hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seniors' có thể chỉ người cao tuổi hoặc học sinh, sinh viên năm cuối, tùy vào ngữ cảnh. Đây là cách nói lịch sự về người lớn tuổi. 'Senior manager' dùng cho lãnh đạo, không dùng chung với 'seniors'.

Examples

Seniors get a discount on bus tickets.

**Người cao tuổi** được giảm giá vé xe buýt.

The school organized a party for the seniors.

Trường đã tổ chức tiệc cho **sinh viên năm cuối**.

Some seniors need help carrying groceries.

Một số **người cao tuổi** cần giúp mang đồ mua sắm.

On Tuesdays, restaurants give seniors a special menu with cheaper prices.

Vào thứ Ba, các nhà hàng dành cho **người cao tuổi** thực đơn đặc biệt với giá rẻ hơn.

The seniors are planning a road trip after graduation.

**Sinh viên năm cuối** đang lên kế hoạch đi du lịch bằng ô tô sau lễ tốt nghiệp.

Many seniors stay active by joining walking groups or taking dance classes.

Nhiều **người cao tuổi** duy trì sự năng động bằng cách tham gia nhóm đi bộ hoặc học nhảy.