"seniority" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian một người làm việc tại một nơi hoặc vị trí, hoặc cấp bậc có được nhờ làm việc lâu hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thâm niên' thường dùng để xác định thăng chức, quyền lợi hoặc thứ tự trong công việc. Hay đi với các cụm như 'có thâm niên', 'dựa vào thâm niên'. Không đồng nghĩa với 'quyền lực', mà chỉ liên quan đến thời gian, kinh nghiệm.
Examples
My seniority at this company means I get extra vacation days.
**Thâm niên** của tôi ở công ty này giúp tôi có thêm ngày nghỉ phép.
Promotion is often decided by seniority.
Thăng chức thường dựa vào **thâm niên**.
He has more seniority than anyone else in the team.
Anh ấy có **thâm niên** cao nhất trong nhóm.
If you want that office, you’ll need to have more seniority.
Nếu muốn phòng đó, bạn cần có nhiều **thâm niên** hơn.
Her seniority gives her first choice for vacation dates.
**Thâm niên** của cô ấy cho phép cô chọn ngày nghỉ trước tiên.
I don’t have enough seniority to transfer to another department yet.
Tôi chưa có đủ **thâm niên** để chuyển sang bộ phận khác.