"senhor" in Vietnamese
ông
Definition
Cách xưng hô lịch sự dành cho đàn ông trưởng thành, thường dùng trước tên hoặc khi gọi ai đó một cách kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'ông' chỉ dùng kết hợp với họ hoặc tên đầy đủ, không dùng riêng với tên gọi thân mật. Dùng để thể hiện sự kính trọng như 'Ông Nguyễn', tránh dùng với tên riêng đơn lẻ.
Examples
Senhor, por favor, poderia me ajudar?
**Ông** ơi, vui lòng giúp tôi với được không?
O senhor Silva chegou cedo hoje.
**Ông** Silva đến sớm hôm nay.
Este assento é para o senhor.
Chỗ ngồi này dành cho **ông**.
Com licença, o senhor tem um minuto?
Xin phép, **ông** có một phút không ạ?
O senhor esqueceu a carteira no balcão.
**Ông** để quên ví ở quầy.
Bom dia, senhor! Em que posso ajudar?
Chào buổi sáng, **ông**! Tôi có thể giúp gì ạ?