"senate" in Vietnamese
Definition
Thượng viện là một cơ quan lập pháp ở một số quốc gia, thường là viện trên của quốc hội, có chức năng thảo luận và biểu quyết các dự luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi là tên gọi chính thức như 'Thượng viện Hoa Kỳ', cần viết hoa. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chính trị, quyền hạn có thể khác nhau tùy quốc gia.
Examples
The senate will vote on the new law tomorrow.
**Thượng viện** sẽ bỏ phiếu về luật mới vào ngày mai.
She wants to work for the senate one day.
Cô ấy muốn làm việc cho **thượng viện** một ngày nào đó.
The senate has 100 members in that country.
**Thượng viện** ở quốc gia đó có 100 thành viên.
The bill barely made it through the Senate after hours of debate.
Sau nhiều giờ tranh luận, dự luật vừa kịp được thông qua tại **Thượng viện**.
People are watching the Senate race closely this year.
Mọi người đang theo dõi sát cuộc đua vào **Thượng viện** năm nay.
If the Senate blocks it again, the plan could fall apart.
Nếu **Thượng viện** tiếp tục ngăn chặn, kế hoạch có thể sụp đổ.