Type any word!

"sen" in Vietnamese

sen (tiền Nhật cũ)

Definition

Sen là đơn vị tiền tệ cũ của Nhật, bằng một phần trăm của một yên. Ngày nay, đơn vị này không còn được sử dụng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'sen' chỉ xuất hiện trong các sách lịch sử hay lĩnh vực sưu tầm tiền cổ, không dùng trong đời sống hằng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'yen' là đơn vị tiền tệ hiện tại của Nhật.

Examples

The old coin is worth ten sen.

Đồng xu cũ đó trị giá mười **sen**.

One yen is equal to one hundred sen.

Một yên bằng một trăm **sen**.

I found a sen coin in my grandfather’s collection.

Tôi đã tìm thấy một đồng **sen** trong bộ sưu tập của ông mình.

You can still see sen listed on some very old Japanese price tags.

Bạn vẫn có thể thấy **sen** trên một số nhãn giá rất cũ của Nhật Bản.

Collectors pay a lot for rare sen coins from the early 1900s.

Những người sưu tầm trả giá cao cho các đồng **sen** hiếm từ đầu những năm 1900.

No one uses sen anymore, but you might see it in museums.

Ngày nay không ai còn dùng **sen** nữa, nhưng bạn vẫn có thể thấy nó ở các bảo tàng.