Type any word!

"seminar" in Vietnamese

hội thảo

Definition

Hội thảo là buổi họp mà một nhóm người cùng trao đổi hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể, thường để học tập hoặc đào tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hội thảo’ dùng nhiều trong môi trường học thuật, chuyên môn. Thường có thảo luận tương tác, không chỉ nghe thuyết trình. Hay gặp trong cụm như: 'tham dự hội thảo', 'tổ chức hội thảo'; phân biệt với 'hội nghị' và 'lớp tập huấn'.

Examples

I attended a seminar about healthy eating.

Tôi đã tham dự một **hội thảo** về ăn uống lành mạnh.

Our teacher organized a seminar for new students.

Thầy giáo của chúng tôi đã tổ chức một **hội thảo** cho sinh viên mới.

The seminar starts at 10 a.m. tomorrow.

**Hội thảo** sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng mai.

Did you sign up for the marketing seminar next week?

Bạn đã đăng ký **hội thảo** marketing tuần sau chưa?

That was the most interesting seminar I've ever been to.

Đó là **hội thảo** thú vị nhất mà tôi từng tham gia.

After the seminar, everyone stayed to chat and share ideas.

Sau **hội thảo**, mọi người đều ở lại trò chuyện và chia sẻ ý tưởng.