"semi" in Vietnamese
Definition
'Semi' có thể là xe tải đầu kéo lớn (nhất là ở Mỹ), hoặc dùng làm tiền tố nghĩa là 'một nửa' hoặc 'một phần' (như trong 'semicircle').
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'semi' dùng chỉ xe tải đầu kéo lớn; làm tiền tố, nó ghép thêm vào từ khác để mang nghĩa bán/phần (ví dụ: 'semifinal', 'semicircle'). Ở Anh, 'semi' còn chỉ nhà liền kề. Ý nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
Examples
A semi drove past our house last night.
Tối qua, một chiếc **xe tải đầu kéo** chạy ngang nhà tôi.
The shape is a semicircle.
Hình dạng này là một **bán nguyệt**.
He reached the semi-final of the tournament.
Anh ấy đã vào **bán kết** của giải đấu.
Be careful driving near semis on the highway.
Hãy cẩn thận khi lái xe gần các **xe đầu kéo** trên đường cao tốc.
My parents live in a semi outside London.
Bố mẹ tôi sống ở một **nhà liền kề** gần London.
He only has a semi understanding of the topic.
Anh ấy chỉ hiểu **một phần** về chủ đề này.