Type any word!

"semester" in Vietnamese

học kỳ

Definition

Một trong hai khoảng thời gian học chính của một năm học ở trường hoặc đại học, thường kéo dài khoảng nửa năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học đường, đại học. Các cụm như 'học kỳ mùa thu', 'học kỳ tới', 'kết thúc học kỳ' rất phổ biến.

Examples

My semester starts in September.

**Học kỳ** của tôi bắt đầu vào tháng Chín.

She has five classes this semester.

Cô ấy học năm lớp trong **học kỳ** này.

The semester ends next week.

**Học kỳ** kết thúc vào tuần sau.

I’m taking a lighter course load this semester so I can work part-time.

**Học kỳ** này tôi học ít môn hơn để có thể đi làm bán thời gian.

This semester has been so busy that I barely have time to relax.

**Học kỳ** này bận đến mức tôi hầu như không có thời gian để nghỉ ngơi.

By the end of the semester, everyone was counting down to the break.

Đến cuối **học kỳ**, ai cũng đếm ngược đến kỳ nghỉ.