"seltzer" in Vietnamese
Definition
Đây là loại nước có ga, tạo bọt nhờ khí CO2 hòa tan, thường không có thêm khoáng hay hương vị. Thường được dùng như một loại nước giải khát.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Seltzer’ khác với 'nước khoáng có ga' (sparkling water) vì không có khoáng hoặc vị. Chỉ là nước lọc được bơm khí CO2.
Examples
I would like a glass of seltzer, please.
Cho tôi một ly **nước seltzer**, làm ơn.
She drinks seltzer instead of soda.
Cô ấy uống **nước seltzer** thay cho nước ngọt có ga.
Seltzer is just water with bubbles.
**Seltzer** chỉ đơn giản là nước và bọt khí.
Can you grab some lime seltzer for the party?
Bạn lấy ít **nước seltzer** có vị chanh cho bữa tiệc được không?
After my workout, I love a cold seltzer to cool down.
Sau khi tập thể dục, tôi rất thích uống **nước seltzer** lạnh để giải nhiệt.
There’s a big difference between seltzer and tonic water.
Có sự khác biệt lớn giữa **seltzer** và tonic water.