Digite qualquer palavra!

"sells" em Vietnamese

bán

Definição

Đưa một thứ gì đó cho ai đó để đổi lấy tiền. Ngoài ra còn dùng khi sản phẩm bán nhanh hoặc rất chạy trên thị trường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Động từ: 'sell' là dạng nguyên mẫu, còn 'sells' dùng với ngôi thứ 3 số ít, ví dụ: 'She sells books' (Cô ấy bán sách). Các cụm thường gặp: 'sell cars', 'bán trực tuyến', 'bán chạy', 'cháy hàng'. Đừng nhầm với 'buy' (mua) vì đây là nghĩa ngược lại.

Exemplos

My aunt sells fruit at the market.

Dì của tôi **bán** trái cây ở chợ.

This store sells cheap shoes.

Cửa hàng này **bán** giày rẻ.

Her new book sells very well.

Cuốn sách mới của cô ấy **bán** rất chạy.

He sells himself really well in interviews.

Anh ấy **quảng bá** bản thân rất tốt khi phỏng vấn.

She sells her clothes online when she needs extra cash.

Cô ấy **bán** quần áo của mình online khi cần tiền thêm.

Nothing sells faster than a good idea with the right timing.

Không gì **bán** nhanh bằng một ý tưởng hay đúng lúc.