输入任意单词!

"sellout" 的Vietnamese翻译

bán hết vékẻ phản bội

释义

'Sellout' là một sự kiện mà tất cả vé hoặc hàng hóa đều được bán hết, hoặc một người vì lợi ích riêng mà phản bội giá trị của mình.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng cho sự kiện thì là tích cực (được quan tâm), dùng cho người thì mang ý chê trách (không trung thực/thực dụng).

例句

The concert was a sellout within hours.

Buổi hòa nhạc đã **bán hết vé** chỉ trong vài giờ.

He called the actor a sellout for changing his style.

Anh ấy gọi nam diễn viên là **kẻ phản bội** vì thay đổi phong cách.

There was a sellout at the football match.

Trận bóng đá đã **bán hết vé**.

It’s another sellout crowd tonight, so get here early.

Tối nay lại có một đám đông **bán hết vé**, nên hãy đến sớm nhé.

People think he’s a sellout because he started doing ads.

Mọi người nghĩ anh ấy là **kẻ phản bội** vì bắt đầu làm quảng cáo.

Tickets were a total sellout before noon.

Vé đã **bán hết** hoàn toàn trước buổi trưa.