"selling" in Vietnamese
Definition
Bán là hoạt động hoặc quá trình trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền, hoặc thuyết phục người khác mua hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh như 'online selling', dạng động từ khi mô tả hành động. 'Selling point' mang nghĩa thuyết phục. Không nhầm với 'sale' là sự kiện giảm giá.
Examples
He is selling his old bike.
Anh ấy đang **bán** chiếc xe đạp cũ của mình.
Selling food online can be easy.
**Bán** đồ ăn online có thể rất dễ.
She likes selling clothes at the market.
Cô ấy thích **bán** quần áo ở chợ.
We started selling homemade candles last month, and business is already picking up.
Chúng tôi bắt đầu **bán** nến tự làm từ tháng trước và việc kinh doanh đã phát triển tốt.
She’s great at selling ideas, even when the budget is tight.
Cô ấy rất giỏi **bán** ý tưởng, dù ngân sách eo hẹp.
The hardest part of selling isn’t talking — it’s listening to what people actually need.
Phần khó nhất của việc **bán** hàng không phải là nói mà là lắng nghe nhu cầu thật sự của khách hàng.