"seller" in Vietnamese
Definition
Người hoặc doanh nghiệp bán một thứ gì đó cho người khác. Có thể chỉ bất cứ ai cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để bán.
Usage Notes (Vietnamese)
"Seller" là từ trung tính, thường dùng trong kinh doanh và pháp lý. Cụm từ thường gặp: "online seller" (người bán online), "top seller" (sản phẩm bán chạy nhất), "private seller" (người bán cá nhân). Không nhầm với "salesperson" (nhân viên bán hàng ở cửa hàng).
Examples
The seller gave me a receipt for my purchase.
**Người bán** đã đưa tôi biên lai mua hàng.
You can contact the seller if you have questions about the item.
Bạn có thể liên hệ với **người bán** nếu có câu hỏi về sản phẩm.
The seller was very friendly at the market.
**Người bán** rất thân thiện ở chợ.
I got a great deal because the seller needed to move quickly.
Tôi mua được giá hời vì **người bán** cần bán nhanh.
Some sellers on the platform offer free shipping.
Một số **người bán** trên nền tảng này cung cấp giao hàng miễn phí.
He used to be a seller at street markets before opening his store.
Anh ấy từng là **người bán** ở chợ đường phố trước khi mở cửa hàng.