"sell" en Vietnamese
bán
Definición
Đưa một thứ gì đó cho ai đó để lấy tiền. Cũng có thể có nghĩa là thuyết phục ai đó mua gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Ví dụ thường gặp: 'sell a car' (bán xe), 'sell out' (bán hết), 'sell oneself' (quảng bá bản thân). Danh từ là 'sale'. Có thể dùng khi thuyết phục ai đó.
Ejemplos
I want to sell my old bike.
Tôi muốn **bán** chiếc xe đạp cũ của mình.
They sell fruit at the market.
Họ **bán** trái cây ở chợ.
Do you sell coffee here?
Ở đây có **bán** cà phê không?
My tickets sold out in just one hour.
Vé của tôi **bán hết** chỉ trong một giờ.
She knows how to sell an idea to her boss.
Cô ấy biết cách **bán** ý tưởng của mình cho sếp.
If you really want it gone, just sell it online.
Nếu thật sự muốn hết nhanh, chỉ cần **bán** nó online.