Type any word!

"seizure" in Vietnamese

cơn động kinhtịch thu

Definition

Một cơn tấn công đột ngột, đặc biệt là bệnh như động kinh gây ra chuyển động không kiểm soát; cũng có nghĩa là việc tịch thu tài sản theo pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y tế, thường nói 'cơn động kinh' hoặc 'bị cơn động kinh', trong khi về pháp luật sử dụng 'tịch thu'.

Examples

The doctor helped the patient during a seizure.

Bác sĩ đã giúp bệnh nhân trong lúc **cơn động kinh** xảy ra.

The police ordered a seizure of illegal drugs.

Cảnh sát ra lệnh **tịch thu** ma túy bất hợp pháp.

She has not had a seizure in months.

Cô ấy đã không bị **cơn động kinh** trong nhiều tháng.

He had a seizure at work, and his coworkers called an ambulance immediately.

Anh ấy bị **cơn động kinh** tại nơi làm việc, và đồng nghiệp đã gọi xe cứu thương ngay lập tức.

The seizure of assets was part of the government's anti-corruption effort.

**Tịch thu** tài sản là một phần trong nỗ lực chống tham nhũng của chính phủ.

After the accident, she lived in fear of another seizure.

Sau tai nạn, cô ấy sống trong nỗi sợ về một **cơn động kinh** khác.