好きな単語を入力!

"seismic" in Vietnamese

địa chấngây tác động lớn (nghĩa bóng)

Definition

Liên quan đến động đất hoặc chuyển động của vỏ Trái đất. Ngoài ra, dùng để chỉ những thay đổi hoặc tác động rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học địa chất ('seismic activity', 'seismic waves'). Nghĩa bóng dùng cho thay đổi ngoạn mục, không dùng cho thay đổi nhỏ.

Examples

Scientists measure seismic activity to predict earthquakes.

Các nhà khoa học đo hoạt động **địa chấn** để dự đoán động đất.

The area is known for its high seismic risk.

Khu vực này nổi tiếng với nguy cơ **địa chấn** cao.

A seismic survey helps find oil underground.

Khảo sát **địa chấn** giúp tìm dầu dưới lòng đất.

The new law caused a seismic shift in the country's education system.

Luật mới đã tạo ra một sự thay đổi **gây tác động lớn** trong hệ thống giáo dục quốc gia.

After the huge scandal, there was a seismic change in public opinion.

Sau vụ bê bối lớn, đã có một sự thay đổi **gây tác động lớn** trong dư luận.

The technology industry is always waiting for the next seismic innovation.

Ngành công nghệ luôn chờ đợi sự đổi mới **gây tác động lớn** tiếp theo.