Type any word!

"seine" in Vietnamese

lưới vây

Definition

Lưới lớn dùng để bắt cá, có phao ở trên và chì ở dưới, được thả dọc theo mặt nước để vây bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lưới vây' thường dùng trong ngữ cảnh đánh cá chuyên nghiệp hoặc truyền thống, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The fishermen used a seine to catch a large number of fish.

Những người đánh cá đã dùng **lưới vây** để bắt được rất nhiều cá.

A seine has floats on top and weights at the bottom.

Một **lưới vây** có phao ở trên và chì ở dưới.

They learned how to throw a seine in the fishing class.

Họ đã học cách quăng **lưới vây** trong lớp học đánh cá.

Local crews go out at night and spread a seine across the bay.

Các đội địa phương ra khơi vào ban đêm và trải **lưới vây** trên vịnh.

It takes skill to pull in a heavy seine full of fish.

Cần có kỹ năng để kéo một **lưới vây** nặng đầy cá vào bờ.

If your boat gets too close to the seine, you might get tangled up.

Nếu thuyền của bạn đến quá gần **lưới vây**, bạn có thể bị mắc kẹt.