Type any word!

"seine" in Indonesian

lưới vây

Definition

Là loại lưới đánh cá lớn, thường có phao ở phía trên và chì ở dưới, dùng để bao vây và bắt cá.

Usage Notes (Indonesian)

'Lưới vây' chủ yếu dùng trong nghề cá chuyên nghiệp/truyền thống; hiếm khi dùng trong ngôn ngữ thông thường.

Examples

The fishermen used a seine to catch a large number of fish.

Ngư dân đã sử dụng **lưới vây** để bắt được nhiều cá.

A seine has floats on top and weights at the bottom.

Một **lưới vây** có phao ở trên và chì ở dưới.

They learned how to throw a seine in the fishing class.

Họ học cách thả **lưới vây** trong lớp học câu cá.

Local crews go out at night and spread a seine across the bay.

Các đội địa phương ra ngoài vào ban đêm và trải **lưới vây** trên vịnh.

It takes skill to pull in a heavy seine full of fish.

Cần có kỹ năng để kéo một **lưới vây** nặng đầy cá vào.

If your boat gets too close to the seine, you might get tangled up.

Nếu thuyền bạn tiến quá gần **lưới vây**, bạn có thể bị vướng vào.