"seer" in Vietnamese
Definition
Người được cho là có khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán tương lai, thường có năng lực thần bí hay tầm nhìn đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'seer' chủ yếu dùng trong bối cảnh cổ xưa, lịch sử hoặc truyện huyền bí, hay đi cùng 'nhà tiên tri cổ', 'nhà tiên tri thông thái'. Không dùng cho người bói hiện đại.
Examples
The seer predicted a great change in the kingdom.
**Nhà tiên tri** đã dự đoán một sự thay đổi lớn trong vương quốc.
People asked the seer about their future.
Mọi người hỏi **nhà tiên tri** về tương lai của họ.
The story talks about a seer with magical powers.
Câu chuyện kể về một **nhà tiên tri** có quyền năng phép thuật.
Many believed the old seer could help them avoid bad luck.
Nhiều người tin rằng **nhà tiên tri** già có thể giúp họ tránh xui xẻo.
In legends, a seer often gives cryptic warnings.
Trong truyền thuyết, **nhà tiên tri** thường đưa ra những lời cảnh báo bí ẩn.
The villagers thought she was a seer, but she just paid attention to details others missed.
Dân làng nghĩ cô là một **nhà tiên tri**, nhưng thực ra cô chỉ quan sát các chi tiết mà người khác bỏ qua.