"seems" 的Vietnamese翻译
dường nhưcó vẻ như
释义
Dùng khi bạn cảm thấy hoặc nghĩ một điều gì đó nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Thường diễn tả ấn tượng hoặc phán đoán.
用法说明(Vietnamese)
Trong văn nói, thường dùng 'dường như' hoặc 'có vẻ như'. Không dùng cho sự thật chắc chắn, chỉ để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc khả năng.
例句
It seems cold outside today.
Ngoài trời hôm nay **có vẻ như** lạnh.
She seems happy with her new job.
Cô ấy **có vẻ như** hài lòng với công việc mới.
Nothing seems to work right now.
Bây giờ không có gì **có vẻ như** hoạt động đúng cả.
He always seems to be in a hurry.
Anh ấy **dường như** lúc nào cũng vội vã.
It seems like they forgot about the meeting.
**Dường như** họ đã quên cuộc họp.
There seems to be a mistake on this bill.
**Dường như** có lỗi trên hóa đơn này.