Type any word!

"seemed" in Vietnamese

dường nhưcó vẻ

Definition

'Seemed' là quá khứ của 'seem', diễn tả điều gì đó có vẻ đúng hoặc tạo ra ấn tượng như vậy, dù bạn không chắc chắn hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'seemed + tính từ' ('dường như vui'), 'seemed to + động từ' ('dường như biết'), hoặc 'it seemed that...'. Giúp làm mềm ý, không quá chắc chắn – khác với 'looked' (liên quan đến bề ngoài).

Examples

She seemed tired after the trip.

Sau chuyến đi, cô ấy **dường như** mệt mỏi.

It seemed like a good idea at the time.

Lúc đó, nó **dường như** là một ý tưởng hay.

He seemed to know my name.

Anh ấy **dường như** biết tên tôi.

You seemed upset earlier—are you okay now?

Lúc nãy bạn **dường như** buồn—giờ ổn chưa?

It seemed like everyone already knew the news.

**Dường như** ai cũng đã biết tin rồi.

At first, the job seemed easy, but it got stressful fast.

Ban đầu, công việc **dường như** dễ, nhưng nhanh chóng trở nên căng thẳng.