"seeker" in Vietnamese
Definition
Người tìm kiếm là người đi tìm hiểu một điều gì đó như tri thức, sự thật, việc làm hoặc trải nghiệm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'người tìm kiếm' dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mang tính hình tượng, như 'truth seeker', 'job seeker'. Thường chỉ ai đi tìm điều gì đó trừu tượng hoặc bên trong, không phải vật chất.
Examples
He is a seeker of truth.
Anh ấy là một **người tìm kiếm** chân lý.
A seeker always asks questions.
Một **người tìm kiếm** luôn đặt câu hỏi.
Many seekers came to the city for new opportunities.
Nhiều **người tìm kiếm** đã đến thành phố để tìm cơ hội mới.
I'm a lifelong seeker—there's always something new to learn.
Tôi là một **người tìm kiếm** suốt đời—luôn có điều mới để học.
The website helps job seekers connect with employers.
Trang web giúp các **người tìm kiếm** việc kết nối với nhà tuyển dụng.
Being a seeker keeps life interesting—you never stop searching for meaning.
Làm **người tìm kiếm** khiến cuộc sống thú vị hơn—bạn không bao giờ ngừng tìm kiếm ý nghĩa.