"seedy" in Indonesian
Definition
Nếu một nơi nào đó hoặc ai đó trông tồi tàn, bẩn thỉu hoặc liên quan đến hoạt động xấu thì được gọi là 'seedy'. Đôi khi dùng cho thực phẩm nhiều hạt, nhưng không phổ biến.
Usage Notes (Indonesian)
‘Seedy’ thường dùng trong giao tiếp, mô tả quán bar, khách sạn hoặc khu vực nổi tiếng xấu. Không thường dùng cho thực phẩm, ngoại trừ trường hợp ‘nhiều hạt’. Đừng nhầm với ‘seeded’ khi nói về thực vật.
Examples
That hotel looks seedy.
Khách sạn đó trông rất **tồi tàn**.
He avoided the seedy bar on the corner.
Anh ấy tránh quán bar **tồi tàn** ở góc phố.
This bread is very seedy.
Bánh mì này rất **nhiều hạt**.
I wouldn't walk alone in that seedy neighborhood after dark.
Tôi sẽ không đi một mình ở khu phố **tồi tàn** đó sau khi trời tối.
He looked a bit seedy after the party last night.
Anh ấy nhìn có vẻ **tồi tàn** sau bữa tiệc tối qua.
That place is fine during the day, but it gets really seedy at night.
Ban ngày nơi đó ổn, nhưng ban đêm thì trở nên rất **tồi tàn**.